giao quân
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao quân đội hoặc lực lượng cho một cấp chỉ huy khác: "giao quân" là hành động bàn giao quân lính từ đơn vị này sang đơn vị khác, hoặc từ cơ quan quân sự cấp trên xuống cấp dưới, nhằm thực hiện nhiệm vụ mới.
- Bàn giao tân binh cho quân đội: "giao quân" cũng được dùng để chỉ việc chuyển giao những người lính mới được tuyển (tân binh) cho các đơn vị huấn luyện hoặc chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hôm nay, tỉnh tổ chức lễ giao quân cho các đơn vị bộ đội. (Hôm nay, tỉnh tiến hành nghi thức bàn giao tân binh cho các đơn vị quân đội.)
- Chỉ huy đã giao quân cho trung đoàn mới để tăng cường lực lượng. (Chỉ huy đã chuyển giao quân lính cho trung đoàn mới nhằm củng cố sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lễ giao quân": buổi lễ chính thức bàn giao quân nhân.
- Lễ giao quân diễn ra trang trọng tại quảng trường. (Buổi lễ bàn giao quân lính được tổ chức long trọng ở quảng trường.)
"giao quân cho đơn vị": chuyển giao lực lượng cho một đơn vị cụ thể.
- Bộ chỉ huy quân sự đã giao quân cho tiểu đoàn bộ binh. (Bộ chỉ huy quân sự đã bàn giao quân lính cho tiểu đoàn bộ binh.)
Biến thể và từ gần giống
Bàn giao (động từ): chuyển giao trách nhiệm hoặc tài sản — gần nghĩa với "giao quân" nhưng phạm vi rộng hơn.
- Họ bàn giao hồ sơ cho cấp trên. (Họ chuyển giao tài liệu cho người quản lý.)
Nhập ngũ (động từ): vào quân đội làm lính — trái nghĩa với "giao quân" (vì "giao quân" là hành động của người chỉ huy, còn "nhập ngũ" là hành động của người lính).
- Anh ấy nhập ngũ vào mùa thu năm ngoái. (Anh ấy gia nhập quân đội vào mùa thu năm trước.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển giao quân: hành động bàn giao lực lượng vũ trang.
- Bàn giao quân nhân: chuyển giao từng cá nhân lính.
- Phân bổ quân: sắp xếp và giao quân cho các đơn vị.
Thành ngữ liên quan
- Giao quân cho trận mạc: chuyển giao quân đội để tham gia chiến đấu.
- Tướng lĩnh đã giao quân cho trận mạc với sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Tướng lĩnh đã bàn giao quân lính cho cuộc chiến sau khi chuẩn bị chu đáo.)